exercise bike
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe đạp tập thể dục: "exercise bike" là một thiết bị tập luyện tại chỗ, trông giống như một chiếc xe đạp thông thường nhưng được thiết kế để sử dụng trong nhà, không di chuyển. Nó dùng để tập luyện tim mạch và tăng cường sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng xe đạp tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng.)
- (Tôi đã mua một chiếc xe đạp tập thể dục mới để tập luyện tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride an exercise bike": đạp xe đạp tập thể dục.
- He rides the exercise bike for 30 minutes daily. (Anh ấy đạp xe đạp tập thể dục 30 phút mỗi ngày.)
"stationary exercise bike": xe đạp tập thể dục cố định, thường dùng để nhấn mạnh tính chất không di chuyển.
- The gym has several stationary exercise bikes. (Phòng tập có vài chiếc xe đạp tập thể dục cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Exercise (danh từ/động từ): bài tập, tập luyện.
- Regular exercise is good for health. (Tập luyện đều đặn tốt cho sức khỏe.)
- Bike (danh từ): xe đạp (nói chung).
- He rides his bike to work. (Anh ấy đạp xe đạp đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Stationary bike: xe đạp cố định, một cách gọi khác của "exercise bike".
- Spin bike: xe đạp tập thể dục dùng trong lớp tập quay (spinning class), thường có thiết kế chuyên dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out on an exercise bike: tập luyện trên xe đạp tập thể dục.
- She works out on the exercise bike to burn calories. (Cô ấy tập luyện trên xe đạp tập thể dục để đốt calo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exercise bike". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về tập luyện:
- "Get on the bike": bắt đầu tập luyện (nghĩa bóng).
- It's time to get on the bike and start training. (Đã đến lúc bắt đầu tập luyện rồi.)